low quality

low quality

The factory rejects low quality products before shipping.

Định nghĩa

Danh từ: Chất lượng thấp, phẩm chất kém: "Low quality" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một sự vật, sản phẩm, hoặc dịch vụ giá trị, độ bền, hoặc hiệu suất kém hơn so với tiêu chuẩn thông thường hoặc mong đợi. Từ này thường được dùng để phê bình hoặc mô tả những thứ không đạt yêu cầu.

dụ sử dụng
  • (Đồ nội thất chất lượng thấp đã hỏng trong vòng một tuần.)
  • (Tôi đã thất vọng với chất lượng thấp của dịch vụ tại nhà hàng đó.)
  • (Loại vải chất lượng thấp này sẽ phai màu sau vài lần giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of low quality": chất lượng thấp (dùng để mô tả một vật thể cụ thể).

    • The product is of low quality, so it's not worth the price. (Sản phẩm chất lượng thấp, vậy không đáng với giá tiền.)
  • "low-quality" (tính từ): thuộc về chất lượng thấp, dùng như một tính từ ghép trước danh từ.

    • He bought a low-quality phone that stopped working after a month. (Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại chất lượng thấp ngừng hoạt động sau một tháng.)
  • "low quality control": kiểm soát chất lượng kém, ám chỉ quy trình sản xuất không đảm bảo tiêu chuẩn.

    • The company's low quality control led to many defective items. (Việc kiểm soát chất lượng kém của công ty đã dẫn đến nhiều sản phẩm lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Poor quality (n): chất lượng kém (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The poor quality of the materials ruined the project. (Chất lượng kém của nguyên liệu đã làm hỏng dự án.)
  • Inferior quality (n): phẩm chất thấp kém (mang sắc thái trang trọng hơn).
    • The product is of inferior quality compared to its competitors. (Sản phẩm phẩm chất thấp kém so với các đối thủ cạnh tranh.)
  • Substandard (adj): dưới tiêu chuẩn (thường dùng trong kỹ thuật hoặc đánh giá).
    • They delivered substandard work that failed inspection. (Họ đã giao công việc dưới tiêu chuẩn không qua được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoddy: tồi tàn, kém chất lượng (thường chỉ hàng hóa hoặc công việc cẩu thả).
    • The shoddy construction caused the bridge to collapse. (Việc xây dựng kém chất lượng đã khiến cây cầu sập.)
  • Mediocre: tầm thường, trung bình (không hẳn là quá tệ nhưng không nổi bật).
    • The film was mediocre, with weak acting and a boring plot. (Bộ phim tầm thường, với diễn xuất yếu cốt truyện nhàm chán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To lower quality: làm giảm chất lượng.
    • Using cheaper ingredients will lower quality of the dish. (Sử dụng nguyên liệu rẻ hơn sẽ làm giảm chất lượng của món ăn.)
  • To degrade quality: suy giảm chất lượng (mang tính kỹ thuật hoặc hệ thống).
    • Repeated use can degrade quality of the software. (Việc sử dụng lặp đi lặp lại có thể làm suy giảm chất lượng của phần mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cheap and cheerful: rẻ vui vẻ (mỉa mai chỉ thứ rẻ tiền nhưng tạm chấp nhận được, thường mang hàm ý chất lượng thấp).
    • The hotel was cheap and cheerful, but the low quality of the bedding was noticeable. (Khách sạn rẻ vui vẻ, nhưng chất lượng thấp của bộ ga trải giường điều dễ nhận thấy.)
  • You get what you pay for: tiền nào của nấy (ám chỉ chất lượng thấp đi kèm với giá rẻ).
    • I bought a cheap laptop, but you get what you pay forit's low quality and slow. (Tôi đã mua một chiếc laptop rẻ, nhưng tiền nào của nấy chất lượng thấp chậm.)